Từ vựng
曾
ひい
vocabulary vocab word
cố (dùng trong các từ như chắt
cụ)
曾 曾 ひい cố (dùng trong các từ như chắt, cụ)
Ý nghĩa
cố (dùng trong các từ như chắt và cụ)
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Phân tích thành phần
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )