Từ vựng
曽
ひい
vocabulary vocab word
cố (dùng trong các từ như chắt
cụ)
曽 曽 ひい cố (dùng trong các từ như chắt, cụ)
Ý nghĩa
cố (dùng trong các từ như chắt và cụ)
Luyện viết
Nét: 1/11
ひい
vocabulary vocab word
cố (dùng trong các từ như chắt
cụ)