Từ vựng
書きなぐる
かきなぐる
vocabulary vocab word
viết nguệch ngoạc
viết vội vàng
viết nhanh chóng
書きなぐる 書きなぐる かきなぐる viết nguệch ngoạc, viết vội vàng, viết nhanh chóng
Ý nghĩa
viết nguệch ngoạc viết vội vàng và viết nhanh chóng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0