Từ vựng
曲がりかど
まがりかど
vocabulary vocab word
góc phố
khúc cua
đoạn cong
bước ngoặt
thời điểm chuyển biến
曲がりかど 曲がりかど まがりかど góc phố, khúc cua, đoạn cong, bước ngoặt, thời điểm chuyển biến
Ý nghĩa
góc phố khúc cua đoạn cong
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0