Từ vựng
星
ほし
vocabulary vocab word
ngôi sao (thường không bao gồm Mặt Trời)
hành tinh (thường không bao gồm Trái Đất)
thiên thể
hình ngôi sao
dấu sao
ngôi sao (diễn viên
cầu thủ
v.v.)
dấu chấm
vết
đốm
hồng tâm
thủ phạm
thủ phạm
thủ phạm
kẻ phạm tội
nghi phạm
vận sao
vận mệnh
điểm
điểm số
điểm sao (giao điểm đánh dấu bằng chấm)
hoshi (từ mượn tiếng Nhật)
ngôi sao (trong pháo hoa)
星 星 ほし ngôi sao (thường không bao gồm Mặt Trời), hành tinh (thường không bao gồm Trái Đất), thiên thể, hình ngôi sao, dấu sao, ngôi sao (diễn viên, cầu thủ, v.v.), dấu chấm, vết, đốm, hồng tâm, thủ phạm, thủ phạm, thủ phạm, kẻ phạm tội, nghi phạm, vận sao, vận mệnh, điểm, điểm số, điểm sao (giao điểm đánh dấu bằng chấm), hoshi (từ mượn tiếng Nhật), ngôi sao (trong pháo hoa)
Ý nghĩa
ngôi sao (thường không bao gồm Mặt Trời) hành tinh (thường không bao gồm Trái Đất) thiên thể
Luyện viết
Nét: 1/9