Từ vựng
日
んち
vocabulary vocab word
ngày
những ngày
mặt trời
ánh nắng
ánh sáng mặt trời
ngày (chỉ ngày cụ thể)
ban ngày
ánh sáng ban ngày
ngày tháng
hạn chót
những ngày đã qua
thời gian (ví dụ: thời thơ ấu)
trường hợp (đặc biệt không may)
sự kiện
日 日-4 んち ngày, những ngày, mặt trời, ánh nắng, ánh sáng mặt trời, ngày (chỉ ngày cụ thể), ban ngày, ánh sáng ban ngày, ngày tháng, hạn chót, những ngày đã qua, thời gian (ví dụ: thời thơ ấu), trường hợp (đặc biệt không may), sự kiện
Ý nghĩa
ngày những ngày mặt trời
Luyện viết
Nét: 1/4