Từ vựng
日日
ひび
vocabulary vocab word
hàng ngày
mỗi ngày
những ngày (ví dụ: thời thanh xuân)
ngày nào cũng
ngày này qua ngày khác
từng ngày một
từ ngày này sang ngày khác
日日 日日 ひび hàng ngày, mỗi ngày, những ngày (ví dụ: thời thanh xuân), ngày nào cũng, ngày này qua ngày khác, từng ngày một, từ ngày này sang ngày khác
Ý nghĩa
hàng ngày mỗi ngày những ngày (ví dụ: thời thanh xuân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0