Từ vựng
掲げる
かかげる
vocabulary vocab word
treo (thông báo
biển hiệu
v.v.)
giương (băng rôn
cờ
v.v.)
kéo (cờ)
giương cao
nâng lên
trưng bày
giơ cao lên
giơ lên đầu
tuyên bố (nguyên tắc
kế hoạch
v.v.)
loan báo
nêu cao (lý tưởng)
hô vang (khẩu hiệu
v.v.)
công bố
in ấn
đăng (bài báo
v.v.)
xắn (tay áo)
cuộn lên
đốt (lửa)
thổi bùng (ngọn lửa)
掲げる 掲げる かかげる treo (thông báo, biển hiệu, v.v.), giương (băng rôn, cờ, v.v.), kéo (cờ), giương cao, nâng lên, trưng bày, giơ cao lên, giơ lên đầu, tuyên bố (nguyên tắc, kế hoạch, v.v.), loan báo, nêu cao (lý tưởng), hô vang (khẩu hiệu, v.v.), công bố, in ấn, đăng (bài báo, v.v.), xắn (tay áo), cuộn lên, đốt (lửa), thổi bùng (ngọn lửa)
Ý nghĩa
treo (thông báo biển hiệu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0