Từ vựng
懲りる
こりる
vocabulary vocab word
học được bài học
rút kinh nghiệm
thấm thía
chán ngán
ngán ngẩm
phát ngấy
懲りる 懲りる こりる học được bài học, rút kinh nghiệm, thấm thía, chán ngán, ngán ngẩm, phát ngấy
Ý nghĩa
học được bài học rút kinh nghiệm thấm thía
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0