Từ vựng
慶びごと
よろこびごと
vocabulary vocab word
sự kiện tốt lành
lễ kỷ niệm
慶びごと 慶びごと よろこびごと sự kiện tốt lành, lễ kỷ niệm
Ý nghĩa
sự kiện tốt lành và lễ kỷ niệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
慶びごと
sự kiện tốt lành, lễ kỷ niệm
よろこびごと
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻