Từ vựng
まな愛 まな愛 まな愛

Ý nghĩa

tình yêu tình cảm sự quan tâm

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠