Từ vựng
意う
おもう
vocabulary vocab word
nghĩ
xem xét
tin
cho rằng
dự định (làm gì)
lên kế hoạch (làm gì)
đánh giá
ước lượng
coi như
tưởng tượng
giả sử
mơ ước
mong đợi
trông mong
cảm thấy
ở trong trạng thái tâm trí
mong muốn
muốn
quan tâm sâu sắc đến
khao khát
lo lắng về
yêu
hồi tưởng
nhớ lại
意う 意う おもう nghĩ, xem xét, tin, cho rằng, dự định (làm gì), lên kế hoạch (làm gì), đánh giá, ước lượng, coi như, tưởng tượng, giả sử, mơ ước, mong đợi, trông mong, cảm thấy, ở trong trạng thái tâm trí, mong muốn, muốn, quan tâm sâu sắc đến, khao khát, lo lắng về, yêu, hồi tưởng, nhớ lại
Ý nghĩa
nghĩ xem xét tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0