Từ vựng
悶
もん
vocabulary vocab word
sự đau đớn tột cùng
nỗi thống khổ
悶 悶 もん sự đau đớn tột cùng, nỗi thống khổ
Ý nghĩa
sự đau đớn tột cùng và nỗi thống khổ
Luyện viết
Nét: 1/12
もん
vocabulary vocab word
sự đau đớn tột cùng
nỗi thống khổ