Từ vựng
悠悠
ゆうゆう
vocabulary vocab word
yên tĩnh
bình tĩnh
thong thả
điềm tĩnh
dễ dàng
thoải mái
không khó khăn
xa xôi
xa tít
vô tận
bất tận
vĩnh cửu
悠悠 悠悠 ゆうゆう yên tĩnh, bình tĩnh, thong thả, điềm tĩnh, dễ dàng, thoải mái, không khó khăn, xa xôi, xa tít, vô tận, bất tận, vĩnh cửu
Ý nghĩa
yên tĩnh bình tĩnh thong thả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
悠悠
yên tĩnh, bình tĩnh, thong thả...
ゆうゆう
悠
sự vĩnh cửu, xa xôi, thời gian dài...
ユウ