Từ vựng
悠
ゆう
vocabulary vocab word
yên tĩnh
bình tĩnh
thong thả
điềm tĩnh
xa xôi
viễn vông
vô tận
vô hạn
vĩnh cửu
悠 悠 ゆう yên tĩnh, bình tĩnh, thong thả, điềm tĩnh, xa xôi, viễn vông, vô tận, vô hạn, vĩnh cửu
Ý nghĩa
yên tĩnh bình tĩnh thong thả
Luyện viết
Nét: 1/11