Từ vựng
思い込む
おもいこむ
vocabulary vocab word
tin chắc rằng
có ấn tượng rằng
cảm thấy chắc chắn rằng
giả định rằng
quyết tâm
đặt hết tâm trí vào
kiên quyết (làm gì đó)
quyết tâm theo đuổi
ám ảnh (bởi suy nghĩ
ý tưởng
v.v.)
suy nghĩ ám ảnh về
思い込む 思い込む おもいこむ tin chắc rằng, có ấn tượng rằng, cảm thấy chắc chắn rằng, giả định rằng, quyết tâm, đặt hết tâm trí vào, kiên quyết (làm gì đó), quyết tâm theo đuổi, ám ảnh (bởi suy nghĩ, ý tưởng, v.v.), suy nghĩ ám ảnh về
Ý nghĩa
tin chắc rằng có ấn tượng rằng cảm thấy chắc chắn rằng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0