Từ vựng
忙しない
せわしない
vocabulary vocab word
bồn chồn
sốt ruột
vội vàng
忙しない 忙しない せわしない bồn chồn, sốt ruột, vội vàng
Ý nghĩa
bồn chồn sốt ruột và vội vàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せわしない
vocabulary vocab word
bồn chồn
sốt ruột
vội vàng