Từ vựng
忘れがち
わすれがち
vocabulary vocab word
hay quên
không để ý
cẩu thả
忘れがち 忘れがち わすれがち hay quên, không để ý, cẩu thả
Ý nghĩa
hay quên không để ý và cẩu thả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わすれがち
vocabulary vocab word
hay quên
không để ý
cẩu thả