Từ vựng
忍
しのぶ
vocabulary vocab word
sự kiên nhẫn
sự nhẫn nại
lòng kiên trì
sự tự chủ
忍 忍-2 しのぶ sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại, lòng kiên trì, sự tự chủ
Ý nghĩa
sự kiên nhẫn sự nhẫn nại lòng kiên trì
Luyện viết
Nét: 1/7
しのぶ
vocabulary vocab word
sự kiên nhẫn
sự nhẫn nại
lòng kiên trì
sự tự chủ