Từ vựng
心
しん
vocabulary vocab word
tâm trí
trái tim
tinh thần
ý nghĩa
心 心-2 しん tâm trí, trái tim, tinh thần, ý nghĩa
Ý nghĩa
tâm trí trái tim tinh thần
Luyện viết
Nét: 1/4
しん
vocabulary vocab word
tâm trí
trái tim
tinh thần
ý nghĩa