Từ vựng
心肺
しんぱい
vocabulary vocab word
tim và phổi
tuần hoàn ngoài cơ thể
máy tim phổi nhân tạo
bơm tuần hoàn ngoài cơ thể
心肺 心肺 しんぱい tim và phổi, tuần hoàn ngoài cơ thể, máy tim phổi nhân tạo, bơm tuần hoàn ngoài cơ thể
Ý nghĩa
tim và phổi tuần hoàn ngoài cơ thể máy tim phổi nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0