Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
心忙しい
こころぜわしい
vocabulary vocab word
bồn chồn
心忙shii
kokorozewashii
心忙しい
心忙しい
こころぜわしい
bồn chồn
こ
こ
ろ
ぜ
わ
し
い
心
忙
し
い
こ
こ
ろ
ぜ
わ
し
い
心
忙
し
い
こ
こ
ろ
ぜ
わ
し
い
心
忙
し
い
Ý nghĩa
bồn chồn
bồn chồn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
心忙しい
bồn chồn
こころぜわしい
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
忙
bận rộn, bận việc, không yên
いそが.しい, せわ.しい, ボウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.