Từ vựng
心なしか
こころなしか
vocabulary vocab word
có cảm giác như
hình như
dường như
心なしか 心なしか こころなしか có cảm giác như, hình như, dường như
Ý nghĩa
có cảm giác như hình như và dường như
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こころなしか
vocabulary vocab word
có cảm giác như
hình như
dường như