Từ vựng
後込み
vocabulary vocab word
do dự
lưỡng lự
chần chừ
ngần ngại
rụt lại
co rúm
後込み 後込み do dự, lưỡng lự, chần chừ, ngần ngại, rụt lại, co rúm
後込み
Ý nghĩa
do dự lưỡng lự chần chừ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0