Từ vựng
引伸す
vocabulary vocab word
kéo dài ra
phóng to (ảnh)
trì hoãn
引伸す 引伸す kéo dài ra, phóng to (ảnh), trì hoãn
引伸す
Ý nghĩa
kéo dài ra phóng to (ảnh) và trì hoãn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kéo dài ra
phóng to (ảnh)
trì hoãn