Từ vựng
引っ込む
ひっこむ
vocabulary vocab word
rút lui
lún xuống
sụp xuống
lùi vào (so với đường)
rút khỏi (ví dụ: khỏi ánh đèn sân khấu)
về hưu tại (nơi nào đó)
ở trong nhà
tránh xa ra
không dính vào
引っ込む 引っ込む ひっこむ rút lui, lún xuống, sụp xuống, lùi vào (so với đường), rút khỏi (ví dụ: khỏi ánh đèn sân khấu), về hưu tại (nơi nào đó), ở trong nhà, tránh xa ra, không dính vào
Ý nghĩa
rút lui lún xuống sụp xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0