Từ vựng
引きかえす
ひきかえす
vocabulary vocab word
quay lại
trở về
quay về
quay trở lại
lùi lại
引きかえす 引きかえす ひきかえす quay lại, trở về, quay về, quay trở lại, lùi lại
Ý nghĩa
quay lại trở về quay về
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0