Từ vựng
弓
きゅう
vocabulary vocab word
cung (vũ khí)
bắn cung
vĩ (dùng cho đàn violin
v.v.)
弓 弓-2 きゅう cung (vũ khí), bắn cung, vĩ (dùng cho đàn violin, v.v.)
Ý nghĩa
cung (vũ khí) bắn cung vĩ (dùng cho đàn violin
Luyện viết
Nét: 1/3