Từ vựng
建立
こんりゅう
vocabulary vocab word
việc xây dựng (chùa
đài tưởng niệm
v.v.)
sự dựng lên
建立 建立 こんりゅう việc xây dựng (chùa, đài tưởng niệm, v.v.), sự dựng lên
Ý nghĩa
việc xây dựng (chùa đài tưởng niệm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0