Từ vựng
广
まだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)
广 广 まだれ bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)
Ý nghĩa
bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)
Luyện viết
Nét: 1/3
まだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)