Từ vựng
幟
のぼり
vocabulary vocab word
cờ nobori
cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang ở đỉnh
cờ Ngày Trẻ Em Trai
cờ cá chép
幟 幟 のぼり cờ nobori, cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang ở đỉnh, cờ Ngày Trẻ Em Trai, cờ cá chép
Ý nghĩa
cờ nobori cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang ở đỉnh cờ Ngày Trẻ Em Trai
Luyện viết
Nét: 1/15