Từ vựng
左
さ
vocabulary vocab word
trái
bên trái
tay trái
cánh tả
người thiên tả
thích rượu
người hay uống rượu
左 左-2 さ trái, bên trái, tay trái, cánh tả, người thiên tả, thích rượu, người hay uống rượu
Ý nghĩa
trái bên trái tay trái
Luyện viết
Nét: 1/5