Từ vựng
尨毛
むくげ
vocabulary vocab word
lông xù (của động vật)
lông tơ
lông mịn
尨毛 尨毛 むくげ lông xù (của động vật), lông tơ, lông mịn
Ý nghĩa
lông xù (của động vật) lông tơ và lông mịn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むくげ
vocabulary vocab word
lông xù (của động vật)
lông tơ
lông mịn