Từ vựng
宙
ちゅう
vocabulary vocab word
không gian
không khí
trên không
thuộc lòng
nhớ kỹ
宙 宙 ちゅう không gian, không khí, trên không, thuộc lòng, nhớ kỹ
Ý nghĩa
không gian không khí trên không
Luyện viết
Nét: 1/8
ちゅう
vocabulary vocab word
không gian
không khí
trên không
thuộc lòng
nhớ kỹ