Từ vựng
団
だん
vocabulary vocab word
nhóm
tổ chức
đảng
công ty
đoàn kịch
băng đảng
quân đoàn
tập đoàn
団 団 だん nhóm, tổ chức, đảng, công ty, đoàn kịch, băng đảng, quân đoàn, tập đoàn
Ý nghĩa
nhóm tổ chức đảng
Luyện viết
Nét: 1/6