Từ vựng
四つ
よっつ
vocabulary vocab word
bốn
4
bốn tuổi
mười giờ (theo cách tính giờ cũ)
burakumin
tư thế tay chéo
四つ 四つ よっつ bốn, 4, bốn tuổi, mười giờ (theo cách tính giờ cũ), burakumin, tư thế tay chéo
Ý nghĩa
bốn 4 bốn tuổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0