Từ vựng
喪
も
vocabulary vocab word
tang chế
tai ương
vận rủi
喪 喪 も tang chế, tai ương, vận rủi
Ý nghĩa
tang chế tai ương và vận rủi
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Phân tích thành phần
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌