Từ vựng
参入
さんにゅう
vocabulary vocab word
gia nhập thị trường
giới thiệu ra thị trường
tiếp cận
viếng thăm người cao quý
参入 参入 さんにゅう gia nhập thị trường, giới thiệu ra thị trường, tiếp cận, viếng thăm người cao quý
Ý nghĩa
gia nhập thị trường giới thiệu ra thị trường tiếp cận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0