Từ vựng
厩
うまや
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
nhà kho chứa cỏ khô
厩 厩 うまや chuồng ngựa, nhà kho chứa cỏ khô
Ý nghĩa
chuồng ngựa và nhà kho chứa cỏ khô
Luyện viết
Nét: 1/14
うまや
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
nhà kho chứa cỏ khô