Từ vựng
卜する
ぼくする
vocabulary vocab word
bói toán
tiên đoán
lựa chọn
quyết định nơi ở
định cư
卜する 卜する ぼくする bói toán, tiên đoán, lựa chọn, quyết định nơi ở, định cư
Ý nghĩa
bói toán tiên đoán lựa chọn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0