Từ vựng
卜
うらない
vocabulary vocab word
bói toán
bói
thầy bói
nhà tiên tri
卜 卜 うらない bói toán, bói, thầy bói, nhà tiên tri
Ý nghĩa
bói toán bói thầy bói
Luyện viết
Nét: 1/2
うらない
vocabulary vocab word
bói toán
bói
thầy bói
nhà tiên tri