Từ vựng
区
く
vocabulary vocab word
phường
quận
khu (ở Tokyo)
khu vực bầu cử
khu vực
khu vực bưu điện
区 区 く phường, quận, khu (ở Tokyo), khu vực bầu cử, khu vực, khu vực bưu điện
Ý nghĩa
phường quận khu (ở Tokyo)
Luyện viết
Nét: 1/4