Từ vựng
匂
におい
vocabulary vocab word
mùi
hương thơm
mùi hôi
mùi khó chịu
mùi nồng nặc
khí chất
làn hương thoảng qua
dấu vết
hương vị
vị ngon
tâm trạng
hoa văn mờ dọc lưỡi kiếm Nhật
匂 匂 におい mùi, hương thơm, mùi hôi, mùi khó chịu, mùi nồng nặc, khí chất, làn hương thoảng qua, dấu vết, hương vị, vị ngon, tâm trạng, hoa văn mờ dọc lưỡi kiếm Nhật
Ý nghĩa
mùi hương thơm mùi hôi
Luyện viết
Nét: 1/4