Từ vựng
刃
やいば
vocabulary vocab word
lưỡi (dao
kiếm)
lưỡi dao
chân cắm (phích cắm điện)
刃 刃-2 やいば lưỡi (dao, kiếm), lưỡi dao, chân cắm (phích cắm điện)
Ý nghĩa
lưỡi (dao kiếm) lưỡi dao
Luyện viết
Nét: 1/3
やいば
vocabulary vocab word
lưỡi (dao
kiếm)
lưỡi dao
chân cắm (phích cắm điện)