Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刀身
とうしん
vocabulary vocab word
lưỡi dao
lưỡi kiếm
刀身
toushin
刀身
刀身
とうしん
lưỡi dao, lưỡi kiếm
と
う
し
ん
刀
身
と
う
し
ん
刀
身
と
う
し
ん
刀
身
Ý nghĩa
lưỡi dao
và
lưỡi kiếm
lưỡi dao, lưỡi kiếm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
刀身
lưỡi dao, lưỡi kiếm
とうしん
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.