Từ vựng
冢
つか
vocabulary vocab word
gò đất
đống đất
đồi nhỏ
mộ gò
ngôi mộ
gò mộ
gò chôn cất
nơi chôn cất
cột đá dựng đứng
cột mốc bằng đá
tượng đá ven đường
冢 冢 つか gò đất, đống đất, đồi nhỏ, mộ gò, ngôi mộ, gò mộ, gò chôn cất, nơi chôn cất, cột đá dựng đứng, cột mốc bằng đá, tượng đá ven đường
Ý nghĩa
gò đất đống đất đồi nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/10