Từ vựng
典
のり
vocabulary vocab word
quy tắc
luật
quy định
mô hình
mẫu
giáo lý Phật
giáo pháp
đo ngang
đo chiều ngang
sườn dốc
độ dốc
典 典-2 のり quy tắc, luật, quy định, mô hình, mẫu, giáo lý Phật, giáo pháp, đo ngang, đo chiều ngang, sườn dốc, độ dốc
Ý nghĩa
quy tắc luật quy định
Luyện viết
Nét: 1/8