Từ vựng
共
とも
vocabulary vocab word
ngôi thứ nhất số nhiều (hoặc số ít)
ngôi thứ hai hoặc thứ ba số nhiều (ám chỉ người nói có địa vị cao hơn những người được nhắc đến)
共 共-2 とも ngôi thứ nhất số nhiều (hoặc số ít), ngôi thứ hai hoặc thứ ba số nhiều (ám chỉ người nói có địa vị cao hơn những người được nhắc đến)
Ý nghĩa
ngôi thứ nhất số nhiều (hoặc số ít) và ngôi thứ hai hoặc thứ ba số nhiều (ám chỉ người nói có địa vị cao hơn những người được nhắc đến)
Luyện viết
Nét: 1/6