Từ vựng
共かせぎ
ともかせぎ
vocabulary vocab word
cả hai vợ chồng cùng làm ra thu nhập
共かせぎ 共かせぎ ともかせぎ cả hai vợ chồng cùng làm ra thu nhập
Ý nghĩa
cả hai vợ chồng cùng làm ra thu nhập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ともかせぎ
vocabulary vocab word
cả hai vợ chồng cùng làm ra thu nhập