Từ vựng
八つ
やっつ
vocabulary vocab word
tám
tám tuổi
hai giờ (theo cách tính giờ cũ)
八つ 八つ やっつ tám, tám tuổi, hai giờ (theo cách tính giờ cũ)
Ý nghĩa
tám tám tuổi và hai giờ (theo cách tính giờ cũ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0